orange group
Định nghĩa
Danh từ: "orange group" là một nhóm khủng bố gồm những người theo đạo Tin Lành, chống lại bất kỳ thỏa thuận chính trị nào với những người theo chủ nghĩa dân tộc Ireland; một nhóm bán quân sự tấn công các lợi ích của Công giáo tại Bắc Ireland.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm orange group đã chịu trách nhiệm cho nhiều vụ đánh bom ở Bắc Ireland.)
- (Chính quyền đã theo dõi các hoạt động của nhóm orange group trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be affiliated with the orange group": có liên quan đến nhóm orange group.
- Several suspects were found to be affiliated with the orange group. (Một số nghi phạm được phát hiện có liên quan đến nhóm orange group.)
"the orange group's influence": ảnh hưởng của nhóm orange group.
- The orange group's influence has waned in recent decades. (Ảnh hưởng của nhóm orange group đã suy giảm trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Orange Order (n): Hội Orange, một tổ chức anh em Tin Lành ở Bắc Ireland, thường được coi là tiền thân hoặc có liên quan đến các nhóm bán quân sự như orange group.
- The Orange Order holds annual parades that sometimes spark tensions. (Hội Orange tổ chức các cuộc diễu hành hàng năm đôi khi gây ra căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Loyalist paramilitary group: nhóm bán quân sự trung thành (với Vương quốc Anh).
- Protestant extremist group: nhóm cực đoan Tin Lành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến đặc thù cho "orange group".
Thành ngữ liên quan
- "the Orange card": lá bài Orange, ám chỉ việc sử dụng các vấn đề sắc tộc hoặc tôn giáo liên quan đến người Orange để đạt lợi thế chính trị.
- Politicians sometimes play the Orange card to rally Protestant voters. (Các chính trị gia đôi khi chơi lá bài Orange để tập hợp cử tri Tin Lành.)